CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC QUỐC GIA HRVALU
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC QUỐC GIA HRVALU
Địa chỉ: Số 302, tầng 3, 975 Giải Phóng, Giáp Bát, Hà Nội, , , Hà Nội
Vị trí tuyển dụng
Tên công ty / Tổ chức Khu vực Mức lương Ngày hết hạn
KẾ TOÁN CÔNG NỢ KIÊM HCNS - KHÔNG YÊU CẦU NGOẠI NGỮ - BẮC NINH ~ 15TR Bắc Ninh 12 Tr - 15 Tr VND 08/04/2027
KẾ TOÁN TRƯỞNG KIÊM HCNS - KHÔNG YÊU CẦU NGOẠI NGỮ - BẮC NINH ~ 32TR Bắc Ninh 25 Tr - 32 Tr VND 21/04/2027
[K GIỚI HẠN TUỔI] PROJECT ENGINEER - TIẾNG ANH - HN - ~25TR + INCENTIVE Hà Nội 20 Tr - 30 Tr VND 30/04/2027
[K GIỚI HẠN TUỔI] SALES ENGINEER - TIẾNG ANH - HN - ~30TR + INCENTIVE Hà Nội 20 Tr - 30 Tr VND 30/04/2027
KẾ TOÁN TRƯỞNG - TIẾNG ANH or TIẾNG HÀN- BẮC NINH - UPTO 2000$ Bắc Ninh 1500 - 2000 USD 15/03/2024
[XƯỞNG MỚI] TRƯỞNG PHÒNG/PHÓ PHÒNG KỸ THUẬT SẢN XUẤT PE - TIẾNG ANH - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH ~40TR Bắc Ninh 22 Tr - 40 Tr VND 30/04/2027
[XƯỞNG MỚI] 15 TỔ TRƯỞNG SẢN XUẤT - LINE LEADER - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH ~10TR + OT Bắc Ninh 8.5 Tr - 10 Tr VND 30/04/2027
[XƯỞNG MỚI] TRƯỞNG PHÒNG/PHÓ PHÒNG CHẤT LƯỢNG TIẾNG ANH - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH ~40TR Bắc Ninh 22 Tr - 40 Tr VND 30/04/2027
[FRESHER] PHIÊN DỊCH TIẾNG HÀN PHÒNG XUẤT NHẬP KHẨU - K YÊU CẦU KINH NGHIỆM - BẮC NINH~UPTO 22TR Bắc Ninh 16 Tr - 22 Tr VND 28/02/2027
NHÂN VIÊN IT PHẦN MỀM - KHÔNG YÊU CẦU NGOẠI NGỮ - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH - 9~16TR Bắc Ninh 8 Tr - 12 Tr VND 15/04/2027
NHÂN VIÊN IT PHẦN CỨNG - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH ~15TR Bắc Ninh 10 Tr - 15 Tr VND 22/04/2027
KỸ SƯ THIẾT KẾ MÁY TỰ ĐỘNG HÓA - KHÔNG YÊU CẦU NGOẠI NGỮ - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH - 25 TR Bắc Ninh 20 Tr - 25 Tr VND 29/04/2026
[FRESHER/MỚI TỐT NGHIỆP OK] KỸ THUẬT PE - TIẾNG ANH - CÔNG TY HÀN - BẮC NINH - 9~15TR Bắc Ninh 12 Tr - 15 Tr VND 30/04/2027
[ĐI NHẬT MIỄN PHÍ] KỸ SƯ THIẾT KẾ ĐIỆN - TIẾNG NHẬT N3 UP - 35~60 MAN Nhật Bản - Vùng Chubu 3000 - 5300 USD 31/03/2027
[GẤP] [GẤP] TRƯỞNG PHÒNG MARKETING kiêm SALES - TIẾNG ANH hoặc HÀN - BẮC NINH~UPTO 40TR Bắc Ninh 25 Tr - 38 Tr VND 31/03/2026
ITエンジニア_東京_N1以上_350MAN~500MAN_技人国_VISA_No.50 Nhật Bản - Vùng Kanto 39.144 Tr - 55.944 Tr VND 31/03/2025
ITエンジニア_東京_N1以上の資格_370MAN~500MAN_技人国_VISA_No.49 Nhật Bản - Vùng Kanto 37.8 Tr - 50.4 Tr VND 31/03/2025
バイリンガルインフラエンジニア_東京_N2以上の資格_306MAN~306MAN_技人国_VISA_No48 Nhật Bản - Vùng Kanto 35 Tr - 46.2 Tr VND 31/03/2025
IT会社の事務職_東京_N1資格必須_300MAN~500MAN_技人国_VISA_No.47 Nhật Bản - Vùng Kanto 35 Tr - 42 Tr VND 31/03/2025
インフラエンジニア_東京_N2以上の資格_300MAN~800MAN_技人国_VISA_No.46 Nhật Bản - Vùng Kanto 35.28 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
ITエンジニア_東京_N1資格必須_318MAN~318MAN_技人国_VISA_No.45 Nhật Bản - Vùng Kanto 44.52 Tr - 44.52 Tr VND 31/03/2025
ホテル清掃_東京_N3以上_312MAN~420MAN_技人国_VISA_No.44 Nhật Bản - Vùng Kanto 43.68 Tr - 58.8 Tr VND 31/03/2025
PHIÊN DỊCH TIẾNG INDONESIA - PHÒNG MARKETING - CHẾ ĐỘ TỐT - BẮC NINH~UPTO 30TR Bắc Ninh 18 Tr - 30 Tr VND 31/03/2026
ステーキ屋・店長候補_東京_N2レベル_350MAN〜42000MAN_技人国_VISA_No.43 Nhật Bản - Vùng Kanto 47.04 Tr - 78.96 Tr VND 31/03/2025
飲食店_東京 ,神奈川, 愛知 ,大阪 ,福岡_N2レベル 特定技能46号_276MAN~334MAN_技人国_VISA_No.41 Nhật Bản - Vùng Kanto 38.64 Tr - 47.04 Tr VND 31/03/2025
IT系_東京_ Nhật Bản - Vùng Kanto 42 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
バーテンダー_東京_N2レベル,英語_480MAN~600MAN_技人国_VISA_No.52 Nhật Bản - Vùng Kanto 67.2 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
ITエンジニア_東京_N2~N1レベル_600MAN~1,000MAN_技人国_VISA_No.53 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
Salesforce アドミニストレーター_東京_N2~N1_500MAN~700MAN_技人国_VISA_No.54 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 68.88 Tr VND 31/03/2025
バックオフィス_東京_N2以上の資格_ Nhật Bản - Vùng Kanto 35.28 Tr - 36.96 Tr VND 31/03/2025
WEBアプリエンジニア_東京_N2~N1_400MAN~1,200MAN_技人国_VISA_No.56 Nhật Bản - Vùng Kanto 55.944 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
AIエンジニア_東京,フルリモート_N2~N2_600MAN~1,000MAN_技人国_VISA_No.57 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
バックエンド エンジニア_東京_N2_500MAN~800MAN_技人国_VISA_No.58 Nhật Bản - Vùng Kanto 59.976 Tr - 95.928 Tr VND 31/03/2025
管理事務_大阪_N2~N1__310MAN~450MAN_技人国_VISA_No.59 Nhật Bản - Vùng Kansai 38.64 Tr - 56.28 Tr VND 31/03/2025
UIエディター開発_東京_N2~N1_400MAN~900MAN_技人国_VISA_No.60 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 75.6 Tr VND 31/03/2025
秘書_東京_N1以上の資格_350MAN~600MAN_技・人・国_VISA_No.62 Nhật Bản - Vùng Kanto 42 Tr - 70.56 Tr VND 31/03/2025
機械系エンジニア_神奈川, 埼玉, 千葉, 茨城, 栃木, 群馬_N2以上の資格_300MAN~600MAN_技・人・国_VISA_No.63 Nhật Bản - Vùng Kanto 33.6 Tr - 67.2 Tr VND 31/03/2025
ホテルスタッフ_全国_N2レベル_250MAN~450MAN_技・人・国_VISA_No.64 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 30.24 Tr - 35.28 Tr VND 31/03/2025
ITエンジニア_全国_N2以上の資格_: 350MAN~1,000MAN_技・人・国_VISA_No.65 Nhật Bản - Vùng Kanto 42 Tr - 67.2 Tr VND 31/03/2025
ベトナムの方のみ ブリッジエンジニア_大阪_N2以上の資格_484MAN~893MAN_技・人・国_VISA_No.66 Nhật Bản - Vùng Kansai 52.08 Tr - 92.4 Tr VND 31/03/2025
技能工_大阪、東京_N2以上の資格_260MAN~340MAN_就労ビザ_VISA_No.77 Nhật Bản - Vùng Kanto 31.92 Tr - 41.832 Tr VND 31/03/2025
設備管理・保守点検_東京、千葉、大阪、北海道、 福岡、熊本_N2以上の資格_280MAN~322MAN_就労ビザ_VISA_No.78 Nhật Bản - Vùng Kanto 33.6 Tr - 38.64 Tr VND 31/03/2025
ゴルフ場管理者_北海道、福島、茨城、栃木、群馬、埼玉、千葉、神奈川、静岡、兵庫_N4以上の資格_500MAN~600MAN_就労ビザ_VISA_No.79 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 57.12 Tr - 70.56 Tr VND 31/03/2025
機械設計_広島県_ Nhật Bản - Vùng Chugoku 29.064 Tr - 47.04 Tr VND 31/03/2025
サービスエンジニア(自動車整備士)_東京都_ビジネスレベル_312MAN~600MAN_就労ビザ_VISA_No.89 Nhật Bản - Vùng Kanto 35 Tr - 43.68 Tr VND 31/03/2025
経理_東京都_N2以上_350MAN〜500MAN_技人国_VISA_No.88 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 67.2 Tr VND 31/03/2025
[CÔNG TY MỚI - ĐÀO TẠO TẠI ĐÀI LOAN - THĂNG TIẾN] PHIÊN DỊCH TIẾNG TRUNG KIÊM HCNS - VĨNH PHÚC - 14TR - 18TR Vĩnh Phúc 14 Tr - 18 Tr VND 27/03/2026
[CÔNG TY MỚI - CƠ HỘI ĐÀO TẠO TẠI NHẬT - THĂNG TIẾN] NHÂN VIÊN IT KIÊM HCNS TIẾNG ANH HOẶC TIẾNG NHẬT - VĨNH PHÚC - 14TR - 18TR Vĩnh Phúc 14 Tr - 18 Tr VND 25/03/2027
ホテルフロント_すべての州_N2以上の資格_300MAN~400MAN_技・人・国_VISA_No.76 Nhật Bản - Vùng Kanto 29.064 Tr - 43.68 Tr VND 31/03/2025
建築施工管理_大阪_N2以上の資格_350MAN~850MAN_技・人・国_VISA_No.75 Nhật Bản - Vùng Kansai 38.64 Tr - 89.04 Tr VND 31/03/2025
内装施工管理_愛知_N2以上の資格_450MAN~800MAN_技・人・国_VISA_No.74 Nhật Bản - Vùng Chubu 63 Tr - 111.888 Tr VND 31/03/2025
工場生産_三重_N2以上の資格_250MAN~400MAN_就労ビザ_VISA_No.73 Nhật Bản - Vùng Kansai 31.08 Tr - 47.04 Tr VND 31/03/2025
機械技術者_奈良_N2以上の資格_: 604MAN~806MAN_技・人・国_VISA_No.72 Nhật Bản - Vùng Kansai 70.56 Tr - 94.08 Tr VND 31/03/2025
ホテルでの夜間巡回_兵庫_日常会話レベル_300MAN~360MAN_就労ビザ_VISA_No.71 Nhật Bản - Vùng Kansai 42 Tr - 50.4 Tr VND 31/03/2025
インフラエンジニア_東京_N2以上の資格_600MAN~1,000MAN_就労ビザ_VISA_No.70 Nhật Bản - Vùng Kanto 40 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
製造装置の海外メンテナンス業務_大阪_N1以上の資格_430MAN~585MAN_技・人・国_VISA_No.67 Nhật Bản - Vùng Kansai 38.304 Tr - 49.66 Tr VND 31/03/2025
外国籍の人材CA_東京_N2以上の資格_400MAN〜550MAN_技・人・国_VISA_No.69 Nhật Bản - Vùng Kanto 37.632 Tr - 51.744 Tr VND 31/03/2025
ホテル・フロント‗全国‗N2以上の資格_250MAN~ 400MAN 技・人・国・特定技能VISA_No40 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 34 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
引っ越し・運転業務_埼玉県川口市 _N2以上の資格_350MAN~ 500MAN_ 技・人・国VISA_No39 Nhật Bản - Vùng Kanto 48 Tr - 69 Tr VND 31/12/2027
ベトナム実習生管理 製造業_千葉県_N2以上の資格_400MAN〜450MAN_技・人・国_VISA_No.68 Nhật Bản - Vùng Kanto 38.64 Tr - 50 Tr VND 31/03/2025
ホテル掃除_東京・神奈川・千葉_N2以上の資格_250MAN~ 260MAN_ 特定技能VISA_No38 Nhật Bản - Vùng Kanto 41 Tr - 43 Tr VND 31/12/2027
ITエンジニア(開発/インフラ)_東京_N3以上_400MAN〜800MAN_技人国_VISA_No.102 Nhật Bản - Vùng Kanto 40.32 Tr - 109.2 Tr VND 31/03/2025
メンテナンス・施工管理_千葉県、茨城県_N2以上_400MAN〜600MAN_就労ビザ_VISA_No.101 Nhật Bản - Vùng Kanto 29.4 Tr - 75.6 Tr VND 31/03/2025
建設施工管理_東京・名古・大阪・福岡_N2以上の資格_350MAN~ 450MAN_ 技・人・国VISA_No37 Nhật Bản - Vùng Kanto 48 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
半導体/設備・治工具・プロセス保全エンジニア_熊本県_N2以上_250MAN〜400MAN_就労ビザ_VISA_No.100 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 34.776 Tr - 55.44 Tr VND 31/03/2025
ベーカリーカフェ_東京_N2以上の資格_21MAN~ 25MAN_ 技・人・国・特定技能VISA_No.36 Nhật Bản - Vùng Kanto 35 Tr - 41 Tr VND 31/12/2027
外国籍CA_東京,都_N2_400MAN〜600MAN_就労ビザ_VISA_No.99_ Nhật Bản - Vùng Kanto 55.44 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
組込み系エンジニア_大阪、兵庫、京都、滋賀、東京、神奈川_N2以上_364MAN~448MAN_就労ビザ_VISA_No.98 Nhật Bản - Vùng Kanto 43.68 Tr - 53.76 Tr VND 31/03/2025
設備技術(機械設計業務)_三重県_N2以上_420MAN~470MAN_技人国_VISA_No.97_ Nhật Bản - Vùng Kansai 47.04 Tr - 53.76 Tr VND 31/03/2025
工程設計、工程整備業務エンジニア_愛知・東京_N2以上_240MAN~360MAN_就労ビザ_VISA_No.96 Nhật Bản - Vùng Kanto 33.6 Tr - 50.4 Tr VND 31/03/2025
機械設計エンジニア_愛知県_N2相当以上_400MAN~700MAN_技人国_VISA_No.95_ Nhật Bản - Vùng Chubu 42 Tr - 75.6 Tr VND 31/03/2025
機械設計エンジニア_東京都_N2以上_500MAN~500MAN_就労ビザ_VISA_No.94 Nhật Bản - Vùng Kanto 30 Tr - 68.88 Tr VND 31/03/2025
ものづくりエンジニア_東京都、神奈川県、千葉県、埼玉県、愛知県、大阪府、京都府_N2以上_258MAN~360MAN_技人国_VISA_No.93 Nhật Bản - Vùng Kanto 36.12 Tr - 50.4 Tr VND 31/03/2025
ロボットエンジニア_愛知、三重、大阪、福岡_N3以上_300MAN~600MAN_就労ビザ_VISA_No.92 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 34.44 Tr - 67.2 Tr VND 31/03/2025
倉庫作業_岡山県_N2が望ましい_216MAN~264MAN_技人国_VISA_No.91年以上 Nhật Bản - Vùng Chugoku 30.24 Tr - 36.96 Tr VND 31/03/2025
biên phiên dịch Nhật Bản - Vùng Kanto 29.484 Tr - 87.36 Tr VND 31/03/2025
NHÂN VIÊN KINH DOANH TIẾNG NHẬT N2 - HƯNG YÊN - UPTO 20TR + PHỤ CẤP Hưng Yên 12 Tr - 20 Tr VND 26/03/2026
プロジェクトリーダー_東京都、静岡県、京都府、大阪府_N2以上_500MAN〜700MAN_VISA_No.87 Nhật Bản - Vùng Kanto 50.4 Tr - 84 Tr VND 31/03/2025
リスク管理_東京都_N2以上_400MAN〜600MAN_就労ビザ_VISA_No.86 Nhật Bản - Vùng Kanto 42 Tr - 62.16 Tr VND 31/03/2025
Webサービス系エンジニア・プログラマ_東京都_ビジネスレベル_400MAN〜1200MAN_就労ビザ_VISA_No.85 Nhật Bản - Vùng Kanto 56.78 Tr - 170 Tr VND 31/03/2025
WEBエンジニア_東京.神奈川_ビジネルレベル_500MAN〜800MAN_技人国_VISA_No.84 Nhật Bản - Vùng Kanto 61.2 Tr - 96.9 Tr VND 31/03/2025
ITエンジニア関連 / Webサービス系エンジニア・プログラマ_東京_N2以上_500MAN〜800MAN_技人国_VISA_No.83 Nhật Bản - Vùng Kanto 52.7 Tr - 96.9 Tr VND 31/03/2025
ホテル・フロント_全国_N2以上の資格_300MAN~ 400MAN_ 技・人・国特定技能宿泊VISA_No.35  Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 41 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
機構設計エンジニア・CADオペレータ_神奈川_規定はない_450MAN~1,200MAN_就労ビザ_No.80 Nhật Bản - Vùng Kanto 51 Tr - 135 Tr VND 31/03/2025
ホテル業務全般_滋賀県_N3以上必須半年以上_250MAN~ 300MAN_ 技・人・国特定技能宿泊VISA_No.34  Nhật Bản - Vùng Kansai 34 Tr - 48 Tr VND 31/12/2027
自動車整備士_東京_規定はない_312MAN~600MAN_技・人・国VISA_No.81 Nhật Bản - Vùng Kanto 44 Tr - 55 Tr VND 31/12/2027
ホテル・フロント_東京_N1以上の資格_350MAN~ 450MAN_ 技・人・国特定技能宿泊VISA_No.33  Nhật Bản - Vùng Kanto 48 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
ホテル・フロント/レストラン_大阪府大阪市_N1以上の資格_300MAN~ 400MAN_ 技・人・国特定技能宿泊VISA_No.32 Nhật Bản - Vùng Kansai 41 Tr - 55 Tr VND 31/12/2027
ホテル・フロント_大阪府大阪市_N1以上の資格_350MAN~ 450MAN_ 技・人・国特定技能宿泊VISA_No.31 Nhật Bản - Vùng Kansai 48 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
通訳スタッフ_東京_N1以上の資格_350MAN~ 500MAN_ 技・人・国(半年以上)VISA_No.26 Nhật Bản - Vùng Kanto 48 Tr - 68 Tr VND 31/12/2027
介護_大阪府大阪市_N3以上の資格_250MAN~ 350MAN_ 技・人・国VISA_No.25 Nhật Bản - Vùng Kansai 34 Tr - 48 Tr VND 31/12/2027
ホテルのフロントスタッフ_愛知県名古屋市_N2以上の資格_300MAN~450MAN _ 技・人・国・特定技能宿泊VISA_No.30 Nhật Bản - Vùng Chubu 41 Tr - 62 Tr VND 31/12/2027
電気系エンジニア_静岡県_N2以上の資格_400MAN~700MAN _ 技・人・国VISA_No.29 Nhật Bản - Vùng Chubu 55 Tr - 96 Tr VND 31/12/2027
ビル掃除_東京_N2以上の資格_250MAN~ _ 技・人・国・特定技能VISA_No.28 Nhật Bản - Vùng Kanto 35 Tr - 37 Tr VND 31/12/2027
通訳スタッフ_福岡_N2以上の資格_350MAN~ 550MAN_ 技・人・国フィリピン国籍のみVISA_No.27 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 48 Tr - 76 Tr VND 31/12/2027
飲食店_東京_N4以上の資格_350MAN~ 400MAN_ 外食の特定技能VISA_No.24 Nhật Bản - Vùng Kanto 48 Tr - 55 Tr VND 31/12/2027
製造_ 福岡・長崎_N2以上の資格_300MAN~ 500MAN_ 技・人・国・特定技能VISA_No.23 Nhật Bản - Vùng Kyushu & Okinawa 42 Tr - 69 Tr VND 31/12/2027
牛丼屋(MG候補)_関東_N1以上の資格_400MAN~ 600MAN_ 技・人・国VISA_No.22 Nhật Bản - Vùng Kanto 55 Tr - 83 Tr VND 31/12/2027
KẾ TOÁN TRƯỞNG - TIẾNG ANH- HƯNG YÊN (UPTO 30TR) Hưng Yên 23 Tr - 30 Tr VND 15/03/2024
NHÂN VIÊN KỸ THUẬT - TIẾNG NHẬT - CHẾ ĐỘ TỐT - HÀ NAM -UPTO 800$ Hà Nam 800 - 1000 USD 16/03/2026
[RECRUITER CHIEF/AM] TRƯỞNG NHÓM/PHÓ PHÒNG TUYỂN DỤNG - TIẾNG ANH or HÀN - CÔNG TY HÀN- BẮC NINH ~25TR Bắc Ninh 15 Tr - 25 Tr VND 06/03/2026